Những câu tiếng Anh du lịch “bỏ túi” cấp tốc

Bạn là một người ưa thích đi đây đi đó, đến những vùng đất lạ và yêu văn hoá của các quốc gia nhưng lại sợ hãi khi giao tiếp.

Học tiếng Anh du lịch cấp tốc

  1. My name is …… : Tên tôi là…

  2. Can you speak English? : Bạn có thể nói được tiếng Anh không?

  3. Could you show me the way to…., please? : Bạn có thể chỉ tôi cách đến…được không?

  4. Can you take me to…, please? : Bạn có thể dẫn tôi đến …. được không?

  5. Where is the public bathroom/toilet/restroom? : Xin hỏi ở đâu có nhà vệ sinh?

  6. Can you help me to take a photo? : Bạn có thể giúp tôi chụp một tấm hình được không?

  7.  Can you speak slowly, please? : Bạn có thể nói chậm lại được không?

  8. Sorry, can you repeat what you said? : Xin lỗi, bạn có thể lặp lại điều vừa nói?

  9. Can you write that down for me, please? : Bạn có thể viết nó ra giúp tôi được không?

  10. How much do this cost? : Cái này có giá bao nhiêu?

  11. I’m lost, who do help me, please? : Tôi lạc rồi, ai giúp tôi với

  12. I need to help : Tôi cần giúp đỡ

  13. Please call the police : Làm ơn gọi cảnh sát

  14. Do you take credit cards? : Bạn có tính tiền bằng thẻ tín dụng không?

  15. Excuse me, I have a problem : Xin lỗi, tôi đang có một vấn đề

  16. Thank you very much for your help : Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn rất nhiều

  17. Where are you come from? : Bạn đến từ đâu?

  18. How long are you going to stay there? : Bạn ở đây trong bao lâu?

  19. Where can I find a bus? : Tôi có thể tìm thấy xe buýt gần nhất là đâu?

  20. Excuse me. Is there an ATM near here? : Xin lỗi, có cây ATM nào gần đây không?

  21. Can I  have the receipt, please? : Cho tôi xin hoá đơn

  22. This isn’t the right change : Tiền thối này không đúng

  23. I want to see the manager : Tôi muốn gặp quản lý

  24. Is there a pharmacy near here? : Có tiệm thuốc nào gần đây không?

  25. Is there a coffee shop near here? : Có quán café nào gần đây không?

  26. How far is it to…? : Đến …khoảng bao xa?

  27. Excuse me, how do I get to ….from here? : Xin lõi, từ đây đến…bằng cách nào?

  28. Could I see the menu, please? : Cho tôi xin thực đơn

  29. Excuse me, where is the tourist information office? : Xin lỗi, quầy thông tin khách du lịch ở đâu vậy?

  30. Can I go down here, please? :  Có thể cho tôi xuống đây được không?

Trên là 30 câu tiếng Anh du lịch cần thiết mà bạn nên học khi đi du lịch, chúc bạn thành công!